Tỷ giá Birr Ethiopia sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = ERN

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Nakfa Eritrea 0.09234554 ERN
-0.73% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Nfk0.09234554 Hiện tại Nfk0.09234554 Cao nhất Nfk0.09264856
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang ERN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09234554 ERN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000683 ERN
-0.73%
7 ngày qua
+0.000773 ERN
+0.84%
30 ngày qua
+0.000307 ERN
+0.33%
1 năm qua
-0.005938 ERN
-6.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.09133
Hôm nay
0.09234554
Cao nhất
0.09828353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-0.79%
Tháng 1
+1.12%
Tháng 2
-0.35%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.22%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-0.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang ERN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28892685 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28892685 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.27929977 – 0.30518899 ERN
ETB giảm giá -8.39%
2023
Tỷ giá trung bình 0.27406385 ERN
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.2658424 – 0.28255226 ERN
ETB giảm giá -4.88%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20668146 ERN
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.11725708 – 0.26837777 ERN
Năm biến động -55.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10845206 ERN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.09615228 – 0.11995649 ERN
Năm biến động -17.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.09276807 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09133 – 0.09734965 ERN
ETB giảm giá -4.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.