Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ETB
Cập nhật
1
ERN
=
10.7934756
ETB
+0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ERN = Br10.7934756 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = Nfk0.09264856 ERN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br10.74942113
Hiện tại
Br10.7934756
Cao nhất
Br10.7934756
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.7934756 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.044054 ETB
+0.41%
7 ngày qua
-0.042408 ETB
-0.39%
30 ngày qua
+0.058476 ETB
+0.54%
1 năm qua
+0.618831 ETB
+6.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Thấp nhất
10.174645 Hôm nay
10.7934756 Cao nhất
10.9493048
10.174645 Hôm nay
10.7934756 Cao nhất
10.9493048
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.22%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.78140507 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.46267817 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.27665815
–
3.58038247
ETB
ERN tăng giá
+9.16%
2023
Tỷ giá trung bình
3.64961225 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.53916827
–
3.7616272
ETB
ERN tăng giá
+5.13%
2024
Tỷ giá trung bình
5.4930643 ETB
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
3.72609107
–
8.52826993
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
9.26213168 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
8.33635573
–
10.400169
ETB
Năm biến động
+21.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.78140507 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.27225007
–
10.9493048
ETB
ERN tăng giá
+4.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.