Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = GMD

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Dalasi Gambia 0.45396863 GMD
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất D0.44939844 Hiện tại D0.45396863 Cao nhất D0.45396863
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.45396863 GMD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002207 GMD
+0.49%
7 ngày qua
+0.004915 GMD
+1.09%
30 ngày qua
-0.000017 GMD
1 năm qua
-0.020365 GMD
-4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
26/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.44527252
Hôm nay
0.45396863
Cao nhất
0.47888225
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.52%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+1.71%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-2.53%
Tháng 5
-0.10%
Tháng 6
+1.10%
Tháng 7
-2.09%
Tháng 8
-0.89%
Tháng 9
+2.04%
Tháng 10
-1.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.1378228 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.06608743 GMD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.02407692 – 1.16900749 GMD
Năm biến động +7.59%
2023
Tỷ giá trung bình 1.1378228 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.08213393 – 1.20998201 GMD
ETB tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.94234798 GMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.55917296 – 1.20541121 GMD
Năm biến động -52.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.52168563 GMD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.46731424 – 0.57868848 GMD
Năm biến động -15.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.45529149 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44527252 – 0.47701331 GMD
ETB giảm giá -4.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.