Tỷ giá Dalasi Gambia sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = ETB

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Birr Ethiopia 2.21838199 ETB
+1.75% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br2.18744298 Hiện tại Br2.21838199 Cao nhất Br2.23347293
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.21838199 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.038093 ETB
+1.75%
7 ngày qua
-0.007374 ETB
-0.33%
30 ngày qua
+0.001024 ETB
+0.05%
1 năm qua
+0.137406 ETB
+6.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.08097602
Hôm nay
2.21838199
Cao nhất
2.24581565
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.50%
Tháng 12
+2.18%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+2.60%
Tháng 5
+0.10%
Tháng 6
-1.08%
Tháng 7
+2.14%
Tháng 8
+0.90%
Tháng 9
-2.00%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.19612178 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93941314 ETB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.85542651 – 0.97648915 ETB
Năm biến động -7.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.87996778 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.82645857 – 0.92410003 ETB
GMD giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 1.18952009 ETB
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.82959242 – 1.78835543 ETB
Năm biến động +111.85%
2025
Tỷ giá trung bình 1.92395124 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
1.72804545 – 2.1398877 ETB
Năm biến động +18.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.19612178 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.09637756 – 2.24581565 ETB
GMD tăng giá +5.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.