Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = IQD
Cập nhật
1
ETB
=
9.23678808
IQD
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ع.د9.23678808 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = Br0.10826274 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د9.23678808
Hiện tại
ع.د9.23678808
Cao nhất
ع.د9.23681682
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.23678808 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000029 IQD
7 ngày qua
-0.153292 IQD
-1.63%
30 ngày qua
+1.217251 IQD
+15.18%
1 năm qua
+0.750573 IQD
+8.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
8.00098108 Hôm nay
9.23678808 Cao nhất
9.41242253
8.00098108 Hôm nay
9.23678808 Cao nhất
9.41242253
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.24%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-1.85%
Tháng 5
-0.95%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+17.10%
Tháng 10
-1.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 28.1166938 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
28.1166938 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
27.22273998
–
29.70498474
IQD
ETB giảm giá
-8.36%
2023
Tỷ giá trung bình
24.84022141 IQD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
23.22382049
–
27.44131928
IQD
Năm biến động
-14.58%
2024
Tỷ giá trung bình
18.04559501 IQD
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
10.24165267
–
23.37300153
IQD
Năm biến động
-55.94%
2025
Tỷ giá trung bình
9.46976391 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
8.38386051
–
10.47657475
IQD
Năm biến động
-17.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.75317579 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.00098108
–
9.41242253
IQD
Năm biến động
+9.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.