Tỷ giá Dinar Iraq sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = ETB
Cập nhật
1
IQD
=
0.10826451
ETB
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = Br0.10826451 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = ع.د9.23663724 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.10826075
Hiện tại
Br0.10826451
Cao nhất
Br0.10826465
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10826451 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000002 ETB
7 ngày qua
+0.000121 ETB
+0.11%
30 ngày qua
-0.01642 ETB
-13.17%
1 năm qua
-0.009247 ETB
-7.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.10624257 Hôm nay
0.10826451 Cao nhất
0.12498467
0.10624257 Hôm nay
0.10826451 Cao nhất
0.12498467
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.24%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
+1.88%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+1.87%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
-14.60%
Tháng 10
+1.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.11506368 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03558253 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03366438
–
0.036734
ETB
IQD tăng giá
+9.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04041976 ETB
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.0364414
–
0.04305924
ETB
Năm biến động
+17.06%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06290711 ETB
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.04278441
–
0.09764049
ETB
Năm biến động
+126.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10607706 ETB
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.09545104
–
0.11927679
ETB
Năm biến động
+21.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11506368 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10624257
–
0.12498467
ETB
Năm biến động
-8.61%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.