Tỷ giá Birr Ethiopia sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Loti Lesotho cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = LSL
Cập nhật
1
ETB
=
0.10076218
LSL
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = L0.10076218 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Br9.92435875 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.10076218
Hiện tại
L0.10076218
Cao nhất
L0.10111689
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10076218 LSL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000355 LSL
-0.35%
7 ngày qua
-0.002465 LSL
-2.39%
30 ngày qua
-0.001772 LSL
-1.73%
1 năm qua
-0.011453 LSL
-10.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
20/100
Thấp nhất
0.09793948 Hôm nay
0.10076218 Cao nhất
0.1124112
0.09793948 Hôm nay
0.10076218 Cao nhất
0.1124112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.90%
Tháng 12
-4.17%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+7.56%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
-4.32%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
+1.21%
Tháng 9
+2.95%
Tháng 10
-2.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.33719554 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31482357 LSL
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.28350449
–
0.34838617
LSL
Năm biến động
-2.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33719554 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31263941
–
0.36332028
LSL
Năm biến động
+3.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.2542286 LSL
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.13892738
–
0.34072665
LSL
Năm biến động
-55.04%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12958913 LSL
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.10666218
–
0.15145968
LSL
Năm biến động
-27.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10199531 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09793948
–
0.11107976
LSL
Năm biến động
-5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.