Tỷ giá Loti Lesotho sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ETB

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Birr Ethiopia 10.01514601 ETB
+1.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br9.97057023 Hiện tại Br10.01514601 Cao nhất Br10.01514601
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.01514601 ETB
2026-11-06
24 giờ qua
+0.16857 ETB
+1.71%
7 ngày qua
+0.180502 ETB
+1.84%
30 ngày qua
+0.208187 ETB
+2.12%
1 năm qua
+1.157375 ETB
+13.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.85777113
Hôm nay
10.01514601
Cao nhất
10.21038724
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.99%
Tháng 12
+4.36%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-7.03%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
+4.51%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
+4.42%
Tháng 8
-1.20%
Tháng 9
-2.87%
Tháng 10
+3.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.80017553 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.18491415 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.87037801 – 3.52728103 ETB
Năm biến động +2.35%
2023
Tỷ giá trung bình 2.96809907 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.75239249 – 3.19857313 ETB
Năm biến động -3.64%
2024
Tỷ giá trung bình 4.53415697 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.93490397 – 7.19800537 ETB
Năm biến động +122.40%
2025
Tỷ giá trung bình 7.79481592 ETB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
6.60241722 – 9.37539401 ETB
Năm biến động +38.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.80017553 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.0025402 – 10.21038724 ETB
Năm biến động +6.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.