Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Moldova cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MDL
Cập nhật
1
ETB
=
0.10986665
MDL
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = L0.10986665 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = Br9.10194344 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.1095323
Hiện tại
L0.10986665
Cao nhất
L0.11136756
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10986665 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000513 MDL
-0.46%
7 ngày qua
-0.000769 MDL
-0.70%
30 ngày qua
+0.000456 MDL
+0.42%
1 năm qua
-0.001667 MDL
-1.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
0.10431597 Hôm nay
0.10986665 Cao nhất
0.11365053
0.10431597 Hôm nay
0.10986665 Cao nhất
0.11365053
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
+0.10%
Tháng 1
+2.06%
Tháng 2
+2.72%
Tháng 3
-1.67%
Tháng 4
-1.09%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-3.88%
Tháng 8
+2.69%
Tháng 9
+2.60%
Tháng 10
-0.91%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.36339584 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36339584 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35167666
–
0.3714124
MDL
Năm ổn định
-1.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33084264 MDL
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.30712502
–
0.35807734
MDL
Năm biến động
-14.00%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24414605 MDL
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.14355805
–
0.31695042
MDL
Năm biến động
-53.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12546983 MDL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.10706332
–
0.1506547
MDL
Năm biến động
-24.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10972285 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10431597
–
0.11365053
MDL
Năm ổn định
+1.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.