Tỷ giá Leu Moldova sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = ETB
Cập nhật
1
MDL
=
9.05967677
ETB
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = Br9.05967677 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = L0.11037921 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br8.9620467
Hiện tại
Br9.05967677
Cao nhất
Br9.05967677
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.05967677 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.047582 ETB
+0.53%
7 ngày qua
-0.00817 ETB
-0.09%
30 ngày qua
-0.080264 ETB
-0.88%
1 năm qua
+0.072511 ETB
+0.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
8.79890281 Hôm nay
9.05967677 Cao nhất
9.58625958
8.79890281 Hôm nay
9.05967677 Cao nhất
9.58625958
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-2.65%
Tháng 3
+1.70%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+4.04%
Tháng 8
-2.62%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.11601399 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.75227454 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.69242495
–
2.84352109
ETB
Năm ổn định
+1.29%
2023
Tỷ giá trung bình
3.02673284 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.79269277
–
3.25600301
ETB
Năm biến động
+16.28%
2024
Tỷ giá trung bình
4.63971893 ETB
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
3.15506764
–
6.96582332
ETB
Năm biến động
+113.54%
2025
Tỷ giá trung bình
8.05000272 ETB
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
6.63769542
–
9.340267
ETB
Năm biến động
+32.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.11601399 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.79890281
–
9.58625958
ETB
Năm ổn định
-2.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.