Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Birr Ethiopia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MRU

Cập nhật
Birr Ethiopia 1 ETB = Ouguiya Mauritania 0.24598727 MRU
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất UM0.24525186 Hiện tại UM0.24598727 Cao nhất UM0.24598727
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ETB/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24598727 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000164 MRU
-0.07%
7 ngày qua
-0.005358 MRU
-2.13%
30 ngày qua
+0.001595 MRU
+0.65%
1 năm qua
-0.010617 MRU
-4.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.2434508
Hôm nay
0.24598727
Cao nhất
0.25952388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-1.78%
Tháng 5
-0.99%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
-0.12%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
-2.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ETB/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.71333496 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.71333496 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.68685927 – 0.76202102 MRU
ETB giảm giá -9.86%
2023
Tỷ giá trung bình 0.66865276 MRU
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.62075523 – 0.7169933 MRU
Năm biến động +1.94%
2024
Tỷ giá trung bình 0.54635893 MRU
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.3103585 – 0.70729919 MRU
Năm biến động -55.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.28786089 MRU
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.25516046 – 0.3200967 MRU
Năm biến động -17.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.24770686 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2434508 – 0.25847573 MRU
ETB giảm giá -3.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.