Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = ETB

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Birr Ethiopia 4.06254483 ETB
+0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br4.0348289 Hiện tại Br4.06254483 Cao nhất Br4.06254483
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.06254483 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.019105 ETB
+0.47%
7 ngày qua
+0.015542 ETB
+0.38%
30 ngày qua
-0.00885 ETB
-0.22%
1 năm qua
+0.195711 ETB
+5.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
82/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.85321001
Hôm nay
4.06254483
Cao nhất
4.10760609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.07%
Tháng 12
+0.44%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+1.81%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
+0.12%
Tháng 9
-2.44%
Tháng 10
+2.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.03646535 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MRU tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.40214054 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.31229976 – 1.45590231 ETB
MRU tăng giá +10.94%
2023
Tỷ giá trung bình 1.49843681 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
1.39471317 – 1.61094093 ETB
Năm biến động -1.90%
2024
Tỷ giá trung bình 2.07618179 ETB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
1.41382885 – 3.22208031 ETB
Năm biến động +124.05%
2025
Tỷ giá trung bình 3.48947497 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
3.12405593 – 3.91910252 ETB
Năm biến động +21.47%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.03646535 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.86883512 – 4.10760609 ETB
MRU tăng giá +3.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.