Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Mexico cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = MXN
Cập nhật
1
ETB
=
0.11650953
MXN
Không thay đổi
Tỷ giá
1 ETB = $0.11650953 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Br8.5829889 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.11650953
Hiện tại
$0.11650953
Cao nhất
$0.11650953
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11650953 MXN
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.001654 MXN
+1.44%
30 ngày qua
+0.003211 MXN
+2.83%
1 năm qua
-0.00426 MXN
-3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.1037174 Hôm nay
0.11650953 Cao nhất
0.12215939
0.1037174 Hôm nay
0.11650953 Cao nhất
0.12215939
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.43%
Tháng 12
-3.83%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
+2.98%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
-2.44%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-0.78%
Tháng 7
-4.04%
Tháng 8
+6.23%
Tháng 9
+5.32%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.38740058 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.38740058 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35834007
–
0.41873868
MXN
Năm biến động
-12.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32411809 MXN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.30077764
–
0.36390025
MXN
Năm biến động
-17.25%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24672305 MXN
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.15727835
–
0.32586468
MXN
Năm biến động
-45.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13924044 MXN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.11510434
–
0.16594124
MXN
Năm biến động
-28.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11230699 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1037174
–
0.11761201
MXN
Năm biến động
+0.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.