Tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = ETB
Cập nhật
1
MXN
=
8.5829889
ETB
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MXN = Br8.5829889 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = $0.11650953 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Br8.5829889
Hiện tại
Br8.5829889
Cao nhất
Br8.5829889
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.5829889 ETB
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 ETB
0.00%
7 ngày qua
-0.123609 ETB
-1.42%
30 ngày qua
-0.229142 ETB
-2.60%
1 năm qua
+0.302746 ETB
+3.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
8.1860268 Hôm nay
8.5829889 Cao nhất
9.64158337
8.1860268 Hôm nay
8.5829889 Cao nhất
9.64158337
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.45%
Tháng 12
+3.99%
Tháng 1
+0.10%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
+2.50%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+0.79%
Tháng 7
+4.21%
Tháng 8
-5.86%
Tháng 9
-5.05%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 8.91051453 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.58492813 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.38812424
–
2.79064525
ETB
Năm biến động
+14.84%
2023
Tỷ giá trung bình
3.09277808 ETB
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.74800578
–
3.32471528
ETB
Năm biến động
+20.85%
2024
Tỷ giá trung bình
4.40931006 ETB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
3.0687585
–
6.35815419
ETB
Năm biến động
+84.27%
2025
Tỷ giá trung bình
7.26833206 ETB
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
6.02622962
–
8.68777006
ETB
Năm biến động
+40.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.91051453 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.50253287
–
9.64158337
ETB
Năm biến động
-0.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.