Tỷ giá Birr Ethiopia sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = PGK
Cập nhật
1
ETB
=
0.02733258
PGK
-3.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = K0.02733258 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = Br36.5863712 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.02733258
Hiện tại
K0.02733258
Cao nhất
K0.027598
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02733258 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000857 PGK
-3.04%
7 ngày qua
-0.000439 PGK
-1.58%
30 ngày qua
-0.000395 PGK
-1.42%
1 năm qua
-0.000485 PGK
-1.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.0270516 Hôm nay
0.02733258 Cao nhất
0.02832422
0.0270516 Hôm nay
0.02733258 Cao nhất
0.02832422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.32%
Tháng 12
-0.52%
Tháng 1
+2.30%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
Tháng 4
-1.32%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
-2.71%
Tháng 8
+1.54%
Tháng 9
+2.11%
Tháng 10
-3.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06789809 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06789809 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05363394
–
0.07171923
PGK
Năm biến động
-8.52%
2023
Tỷ giá trung bình
0.06578992 PGK
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.06406989
–
0.0680573
PGK
Năm ổn định
+1.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05327875 PGK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.03121994
–
0.06832366
PGK
Năm biến động
-52.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02991905 PGK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02717543
–
0.03247945
PGK
Năm biến động
-13.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02766197 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0270516
–
0.02832422
PGK
Năm ổn định
-0.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.