Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = ETB

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Birr Ethiopia 35.47467713 ETB
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br35.47467049 Hiện tại Br35.47467713 Cao nhất Br35.47467713
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.47467713 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000007 ETB
7 ngày qua
-0.844057 ETB
-2.32%
30 ngày qua
-0.43634 ETB
-1.22%
1 năm qua
-0.73771 ETB
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
35.30546935
Hôm nay
35.47467713
Cao nhất
36.96639328
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.32%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
-2.25%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
+
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
+2.79%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.15146856 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.73697788 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.94326241 – 18.64491202 ETB
Năm biến động +9.31%
2023
Tỷ giá trung bình 15.20218926 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.69350049 – 15.60795455 ETB
Năm ổn định -1.88%
2024
Tỷ giá trung bình 21.01818255 ETB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
14.63621746 – 32.03081166 ETB
Năm biến động +111.40%
2025
Tỷ giá trung bình 33.50608978 ETB
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
30.78869582 – 36.79794418 ETB
Năm biến động +15.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 36.15146856 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.30546935 – 36.96639328 ETB
Năm ổn định -2.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.