Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Philipin cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = PHP
Cập nhật
1
ETB
=
0.39546781
PHP
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ₱0.39546781 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = Br2.52865084 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.39546781
Hiện tại
₱0.39546781
Cao nhất
₱0.39546781
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.39546781 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.00054 PHP
+0.14%
7 ngày qua
+0.004065 PHP
+1.04%
30 ngày qua
+0.013882 PHP
+3.64%
1 năm qua
+0.013382 PHP
+3.50%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.36956877 Hôm nay
0.39546781 Cao nhất
0.39724776
0.36956877 Hôm nay
0.39546781 Cao nhất
0.39724776
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.87%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
+4.38%
Tháng 3
+2.12%
Tháng 4
-1.51%
Tháng 5
-1.58%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+3.00%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.04903625 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.04903625 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.99984965
–
1.12338763
PHP
Năm biến động
+0.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.01607002 PHP
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.98121537
–
1.04354245
PHP
ETB giảm giá
-5.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.78841518 PHP
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.45268112
–
1.03078569
PHP
Năm biến động
-53.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.41548454 PHP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.37587476
–
0.47026458
PHP
Năm biến động
-16.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.38633396 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36956877
–
0.39724776
PHP
ETB tăng giá
+4.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.