Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Romania cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = RON
Cập nhật
1
ETB
=
0.02937696
RON
-0.95% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = lei0.02937696 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = Br34.04027642 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
lei0.02931417
Hiện tại
lei0.02937696
Cao nhất
lei0.02952154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02937696 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000282 RON
-0.95%
7 ngày qua
+0.000183 RON
+0.63%
30 ngày qua
+0.000281 RON
+0.97%
1 năm qua
+0.000451 RON
+1.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
0.02727285 Hôm nay
0.02937696 Cao nhất
0.02979696
0.02727285 Hôm nay
0.02937696 Cao nhất
0.02979696
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.84%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+1.92%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.54%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+2.46%
Tháng 9
+4.08%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.09024964 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09024964 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08569167
–
0.09782559
RON
Năm biến động
-2.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.08357282 RON
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.07964883
–
0.08736069
RON
ETB giảm giá
-7.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.06334568 RON
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.03705781
–
0.0824275
RON
Năm biến động
-52.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03235358 RON
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02774367
–
0.03870882
RON
Năm biến động
-25.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02895705 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02727285
–
0.02979696
RON
ETB tăng giá
+5.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.