Tỷ giá Leu Romania sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ETB

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Birr Ethiopia 33.87357394 ETB
+0.46% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br33.71697482 Hiện tại Br33.87357394 Cao nhất Br33.87570021
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
33.87357394 ETB
2026-11-02
24 giờ qua
+0.156599 ETB
+0.46%
7 ngày qua
-0.131675 ETB
-0.39%
30 ngày qua
-0.598286 ETB
-1.74%
1 năm qua
-0.934156 ETB
-2.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
33.56047345
Hôm nay
33.87357394
Cao nhất
36.66650204
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.85%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
-1.45%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-2.40%
Tháng 9
-3.92%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 34.55756496 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.09128076 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.22227457 – 11.6697457 ETB
Năm biến động +2.82%
2023
Tỷ giá trung bình 11.9705598 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
11.4467961 – 12.55511295 ETB
RON tăng giá +8.17%
2024
Tỷ giá trung bình 17.91156216 ETB
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
12.13187396 – 26.98486307 ETB
Năm biến động +112.13%
2025
Tỷ giá trung bình 31.19830422 ETB
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
25.8339039 – 36.04425801 ETB
Năm biến động +34.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 34.55756496 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
33.56047345 – 36.66650204 ETB
RON giảm giá -5.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.