Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = STN
Cập nhật
1
ETB
=
0.13544753
STN
+1.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = Db0.13544753 STN
Tỷ giá nghịch đảo
1 STN = Br7.38293253 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Db0.1335974
Hiện tại
Db0.13544753
Cao nhất
Db0.13572634
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang STN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13544753 STN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.002425 STN
+1.82%
7 ngày qua
-0.000104 STN
-0.08%
30 ngày qua
-0.001626 STN
-1.19%
1 năm qua
-0.001872 STN
-1.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Thấp nhất
0.12823127 Hôm nay
0.13544753 Cao nhất
0.1412676
0.12823127 Hôm nay
0.13544753 Cao nhất
0.1412676
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.46%
Tháng 12
-1.79%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
+3.88%
Tháng 3
-2.16%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
+1.14%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
-2.64%
Tháng 8
+2.11%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang STN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.45249018 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.45249018 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4277423
–
0.49028479
STN
Năm biến động
-2.75%
2023
Tỷ giá trung bình
0.41635406 STN
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.39275405
–
0.43611679
STN
ETB giảm giá
-8.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.31361265 STN
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
0.18253721
–
0.41909628
STN
Năm biến động
-53.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15861693 STN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.13353012
–
0.19127676
STN
Năm biến động
-26.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13413585 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12823127
–
0.13879379
STN
Năm ổn định
+0.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.