Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ETB

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Birr Ethiopia 7.53903376 ETB
+1.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br7.36508257 Hiện tại Br7.53903376 Cao nhất Br7.53903376
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.53903376 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
+0.132873 ETB
+1.79%
7 ngày qua
+0.149565 ETB
+2.02%
30 ngày qua
+0.072061 ETB
+0.97%
1 năm qua
+0.300269 ETB
+4.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
64/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
7.07876393
Hôm nay
7.53903376
Cao nhất
7.79841015
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.48%
Tháng 12
+1.82%
Tháng 1
-0.51%
Tháng 2
-3.73%
Tháng 3
+2.21%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
-1.13%
Tháng 6
+2.70%
Tháng 7
+2.71%
Tháng 8
-2.06%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
+2.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 7.45575567 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.21231403 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.03963087 – 2.33785625 ETB
Năm biến động +2.83%
2023
Tỷ giá trung bình 2.40309545 ETB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.29296375 – 2.54612267 ETB
STN tăng giá +9.59%
2024
Tỷ giá trung bình 3.61998252 ETB
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.38608655 – 5.47833502 ETB
Năm biến động +113.47%
2025
Tỷ giá trung bình 6.37396488 ETB
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
5.22802653 – 7.48894691 ETB
Năm biến động +36.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.45575567 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.20493328 – 7.79841015 ETB
Năm ổn định +1.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.