Tỷ giá Birr Ethiopia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Tala Samoa cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = WST
Cập nhật
1
ETB
=
0.01676182
WST
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = WS$0.01676182 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = Br59.65938384 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
WS$0.01674263
Hiện tại
WS$0.01676182
Cao nhất
WS$0.01676182
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01676182 WST
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 WST
+0.04%
7 ngày qua
-0.000276 WST
-1.62%
30 ngày qua
-0.000231 WST
-1.36%
1 năm qua
-0.001488 WST
-8.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.0166178 Hôm nay
0.01676182 Cao nhất
0.01839582
0.0166178 Hôm nay
0.01676182 Cao nhất
0.01839582
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.15%
Tháng 12
-2.49%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.85%
Tháng 7
-3.05%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
+1.35%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.05150809 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05150809 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04978611
–
0.05396536
WST
ETB giảm giá
-4.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0499079 WST
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.04870812
–
0.05085726
WST
Năm ổn định
-1.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03858054 WST
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.02188799
–
0.05009718
WST
Năm biến động
-55.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02021736 WST
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.01805099
–
0.02239188
WST
Năm biến động
-17.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01698456 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0166178
–
0.01814433
WST
ETB giảm giá
-7.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.