Tỷ giá Tala Samoa sang Birr Ethiopia hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = ETB
Cập nhật
1
WST
=
59.64298775
ETB
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = Br59.64298775 ETB
Tỷ giá nghịch đảo
1 ETB = WS$0.01676643 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br59.34411865
Hiện tại
Br59.64298775
Cao nhất
Br59.64298775
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Birr Ethiopia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/ETB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang ETB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.64298775 ETB
2026-11-05
24 giờ qua
-0.032125 ETB
-0.05%
7 ngày qua
+0.077822 ETB
+0.13%
30 ngày qua
+0.275872 ETB
+0.46%
1 năm qua
+4.935976 ETB
+9.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
54.36018111 Hôm nay
59.64298775 Cao nhất
60.17644524
54.36018111 Hôm nay
59.64298775 Cao nhất
60.17644524
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+2.56%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.85%
Tháng 7
+3.15%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
+1.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/ETB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang ETB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.85324789 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.42109804 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
18.53040399
–
20.08592272
ETB
WST tăng giá
+5.26%
2023
Tỷ giá trung bình
20.03852972 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.66287631
–
20.53045981
ETB
Năm ổn định
+1.28%
2024
Tỷ giá trung bình
29.42713016 ETB
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
19.96120214
–
45.68716036
ETB
Năm biến động
+126.51%
2025
Tỷ giá trung bình
49.68081136 ETB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
44.65904857
–
55.39862749
ETB
Năm biến động
+20.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.85324789 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
55.11363636
–
60.17644524
ETB
WST tăng giá
+8.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.