Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Yemen cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = YER
Cập nhật
1
ETB
=
1.43914155
YER
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = ﷼1.43914155 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = Br0.69485868 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.43914155
Hiện tại
﷼1.43914155
Cao nhất
﷼1.44671009
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.43914155 YER
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000456 YER
+0.03%
7 ngày qua
-0.011434 YER
-0.79%
30 ngày qua
-0.010004 YER
-0.69%
1 năm qua
-0.110567 YER
-7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.43862781 Hôm nay
1.43914155 Cao nhất
1.55753685
1.43862781 Hôm nay
1.43914155 Cao nhất
1.55753685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.19%
Tháng 12
-0.85%
Tháng 1
+1.20%
Tháng 2
-0.31%
Tháng 3
+0.33%
Tháng 4
-1.87%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
-2.82%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
+1.26%
Tháng 10
-1.75%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.82044445 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ETB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.82044445 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.66058133
–
5.09155518
YER
ETB giảm giá
-8.37%
2023
Tỷ giá trung bình
4.57357422 YER
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
4.42847975
–
4.71485462
YER
ETB giảm giá
-4.91%
2024
Tỷ giá trung bình
3.44884443 YER
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
1.95309239
–
4.48011924
YER
Năm biến động
-55.92%
2025
Tỷ giá trung bình
1.75705457 YER
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
1.52866147
–
1.98949022
YER
Năm biến động
-21.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.46287014 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.43862781
–
1.54867049
YER
ETB giảm giá
-6.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.