Tỷ giá Rial Yemen sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ETB

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Birr Ethiopia 0.69122349 ETB
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Br0.68744399 Hiện tại Br0.69122349 Cao nhất Br0.69507882
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69122349 ETB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00378 ETB
+0.55%
7 ngày qua
+0.005348 ETB
+0.78%
30 ngày qua
+0.001504 ETB
+0.22%
1 năm qua
+0.050051 ETB
+7.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.64117246
Hôm nay
0.69122349
Cao nhất
0.69510682
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.19%
Tháng 12
+0.85%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+0.31%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+1.90%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+2.91%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
-1.24%
Tháng 10
+1.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.68358807 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20754509 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19640365 – 0.21456551 ETB
YER tăng giá +9.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.2186974 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21209562 – 0.22581113 ETB
YER tăng giá +5.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32925466 ETB
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.22320834 – 0.51200855 ETB
Năm biến động +126.86%
2025
Tỷ giá trung bình 0.57291771 ETB
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.50264133 – 0.65416707 ETB
Năm biến động +27.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.68358807 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.64571515 – 0.69510682 ETB
YER tăng giá +6.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.