Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Birr Ethiopia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Birr Ethiopia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ETB = ZAR
Cập nhật
1
ETB
=
0.10119982
ZAR
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ETB = R0.10119982 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = Br9.88144071 ETB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
R0.10074047
Hiện tại
R0.10119982
Cao nhất
R0.10257691
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Birr Ethiopia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ETB sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ETB/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ETB sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10119982 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.001023 ZAR
-1.00%
7 ngày qua
-0.001017 ZAR
-0.99%
30 ngày qua
-0.000994 ZAR
-0.97%
1 năm qua
-0.013318 ZAR
-11.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.0981214 Hôm nay
0.10119982 Cao nhất
0.1145183
0.0981214 Hôm nay
0.10119982 Cao nhất
0.1145183
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.88%
Tháng 12
-3.40%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+4.71%
Tháng 3
-0.61%
Tháng 4
-4.28%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
+1.35%
Tháng 7
-4.69%
Tháng 8
+1.44%
Tháng 9
+3.18%
Tháng 10
-2.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ETB/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ETB sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.33707263 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.31505523 ZAR
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.2827575
–
0.34927588
ZAR
Năm biến động
-2.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.33707263 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31157056
–
0.36361038
ZAR
Năm biến động
+2.49%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25426228 ZAR
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.1392674
–
0.34085556
ZAR
Năm biến động
-54.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12957474 ZAR
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.1066888
–
0.15228549
ZAR
Năm biến động
-27.59%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1021548 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0981214
–
0.11110847
ZAR
Năm biến động
-5.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.