Tỷ giá Rand Nam Phi sang Birr Ethiopia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Birr Ethiopia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Birr Ethiopia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = ETB

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Birr Ethiopia 9.78306366 ETB
+1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Br9.68357636 Hiện tại Br9.78306366 Cao nhất Br9.79816615
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Birr Ethiopia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang ETB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ETB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang ETB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.78306366 ETB
2026-11-03
24 giờ qua
+0.139268 ETB
+1.44%
7 ngày qua
-0.060093 ETB
-0.61%
30 ngày qua
-0.002275 ETB
-0.02%
1 năm qua
+0.963054 ETB
+10.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.73222917
Hôm nay
9.78306366
Cao nhất
10.1914564
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.97%
Tháng 12
+3.52%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
-4.50%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
+4.47%
Tháng 5
+0.35%
Tháng 6
-1.33%
Tháng 7
+4.92%
Tháng 8
-1.42%
Tháng 9
-3.08%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ETB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang ETB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.79110965 ETB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.18257156 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.86306631 – 3.53659938 ETB
Năm biến động +2.28%
2023
Tỷ giá trung bình 2.96930791 ETB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.7501965 – 3.20954583 ETB
Năm biến động -2.43%
2024
Tỷ giá trung bình 4.532837 ETB
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.93379403 – 7.18043127 ETB
Năm biến động +120.75%
2025
Tỷ giá trung bình 7.79534996 ETB
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
6.56661379 – 9.3730549 ETB
Năm biến động +38.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.79110965 ETB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.00021384 – 10.1914564 ETB
Năm biến động +4.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.