Tỷ giá Euro sang Boliviano Bolivia hôm nay
Tỷ giá Euro sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BOB
Cập nhật
1
EUR
=
12.28413673
BOB
+0.03% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = $b12.28413673 BOB
Tỷ giá nghịch đảo
1 BOB = €0.0814058 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$b12.2802207
Hiện tại
$b12.28413673
Cao nhất
$b12.28413673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Boliviano Bolivia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/BOB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BOB.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.28413673 BOB
2026-11-08
24 giờ qua
+0.003916 BOB
+0.03%
7 ngày qua
-0.054576 BOB
-0.44%
30 ngày qua
-0.069214 BOB
-0.56%
1 năm qua
+4.297638 BOB
+53.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
7.8365113 Hôm nay
12.28413673 Cao nhất
14.50366216
7.8365113 Hôm nay
12.28413673 Cao nhất
14.50366216
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-1.70%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+73.00%
Tháng 7
+0.79%
Tháng 8
-9.63%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/BOB trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BOB.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.03334465 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.26317778 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.62610867
–
7.90263711
BOB
Năm biến động
-5.50%
2023
Tỷ giá trung bình
7.47615695 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
7.23371096
–
7.76431527
BOB
EUR tăng giá
+3.41%
2024
Tỷ giá trung bình
7.48062884 BOB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
7.15261746
–
7.74281745
BOB
EUR giảm giá
-6.54%
2025
Tỷ giá trung bình
7.81560003 BOB
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
7.0810213
–
8.20399138
BOB
Năm biến động
+13.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.03334465 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.8365113
–
14.50366216
BOB
Năm biến động
+50.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.