Tỷ giá Euro sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Euro sang Peso Philipin cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = PHP

Cập nhật
Euro 1 EUR = Peso Philipin 71.41445206 PHP
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱71.41445206 Hiện tại ₱71.41445206 Cao nhất ₱71.41445206
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
71.41445206 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.031846 PHP
-0.04%
7 ngày qua
+0.13682 PHP
+0.19%
30 ngày qua
+1.026369 PHP
+1.46%
1 năm qua
+3.70296 PHP
+5.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
67.31089828
Hôm nay
71.41445206
Cao nhất
72.87504461
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.78%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-2.28%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
+3.02%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-2.63%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+2.53%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
+0.48%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 70.70120848 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.32259537 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
54.37433187 – 59.72511534 PHP
EUR tăng giá +2.96%
2023
Tỷ giá trung bình 60.19024686 PHP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
57.91075271 – 62.04639074 PHP
Năm ổn định +2.68%
2024
Tỷ giá trung bình 61.99628329 PHP
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
60.12619581 – 63.98537007 PHP
Năm ổn định -1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 64.99570782 PHP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
59.53157689 – 69.42169376 PHP
Năm biến động +14.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 70.70120848 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
67.91904631 – 72.87504461 PHP
EUR tăng giá +3.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.