Tỷ giá Euro sang Somoni Tajikistan hôm nay

Tỷ giá Euro sang Somoni Tajikistan cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Somoni Tajikistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = TJS

Cập nhật
Euro 1 EUR = Somoni Tajikistan 10.30311765 TJS
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất SM10.28158725 Hiện tại SM10.30311765 Cao nhất SM10.30311765
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Somoni Tajikistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang TJS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/TJS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang TJS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.30311765 TJS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.02507 TJS
+0.24%
7 ngày qua
+0.006811 TJS
+0.07%
30 ngày qua
-0.032473 TJS
-0.31%
1 năm qua
-0.371009 TJS
-3.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.22647371
Hôm nay
10.30311765
Cao nhất
11.23955743
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.17%
Tháng 12
+1.93%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
-0.97%
Tháng 3
-0.68%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
-1.72%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.35%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/TJS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang TJS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 11.69656448 TJS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 11.59262242 TJS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
9.47312537 – 14.47209111 TJS
Năm biến động -14.92%
2023
Tỷ giá trung bình 11.69656448 TJS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.55868586 – 12.29872273 TJS
Năm biến động +11.01%
2024
Tỷ giá trung bình 11.6693132 TJS
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
11.09220452 – 12.12243719 TJS
EUR giảm giá -6.93%
2025
Tỷ giá trung bình 11.25320433 TJS
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
10.59226057 – 12.36923559 TJS
Năm biến động -3.95%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.44366866 TJS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
10.22647371 – 11.23955743 TJS
EUR giảm giá -5.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.