Tỷ giá Euro sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Euro sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = TMT
Cập nhật
1
EUR
=
3.90124282
TMT
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = T3.90124282 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = €0.25632857 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T3.89980401
Hiện tại
T3.90124282
Cao nhất
T3.91185291
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.90124282 TMT
2026-11-08
24 giờ qua
-0.019936 TMT
-0.51%
7 ngày qua
-0.024182 TMT
-0.62%
30 ngày qua
-0.023448 TMT
-0.60%
1 năm qua
-0.159631 TMT
-3.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
3.86752829 Hôm nay
3.90124282 Cao nhất
4.21492759
3.86752829 Hôm nay
3.90124282 Cao nhất
4.21492759
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.34%
Tháng 12
+0.61%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+1.66%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 3.96359676 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.69380225 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.36521176
–
4.24922314
TMT
Năm biến động
-5.96%
2023
Tỷ giá trung bình
3.79313779 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.65968129
–
3.93523724
TMT
EUR tăng giá
+3.51%
2024
Tỷ giá trung bình
3.79251366 TMT
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
3.63284464
–
3.92294048
TMT
EUR giảm giá
-6.29%
2025
Tỷ giá trung bình
3.96359676 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.58601046
–
4.16509932
TMT
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.96238467 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.86752829
–
4.21492759
TMT
EUR giảm giá
-5.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.