Tỷ giá Đô la Fiji sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = ANG

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Guilder Antille Hà Lan 0.79706112 ANG
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ0.79347489 Hiện tại ƒ0.79706112 Cao nhất ƒ0.79778937
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.79706112 ANG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000728 ANG
-0.09%
7 ngày qua
-0.003583 ANG
-0.45%
30 ngày qua
+0.000532 ANG
+0.07%
1 năm qua
+0.010196 ANG
+1.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.78024541
Hôm nay
0.79706112
Cao nhất
0.82016037
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
+3.11%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
-1.19%
Tháng 3
+2.84%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.8239747 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.8239747 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.765219 – 0.86787393 ANG
Năm biến động -4.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.80815426 ANG
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.78206604 – 0.83922043 ANG
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.80101983 ANG
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.77464317 – 0.82539624 ANG
FJD giảm giá -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.78743644 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.76304964 – 0.80242071 ANG
Năm ổn định +1.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.7982196 ANG
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.78470913 – 0.82016037 ANG
Năm ổn định +1.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.