Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Brunei cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BND
Cập nhật
1
FJD
=
0.56677202
BND
-0.34% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = $0.56677202 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = $1.76437785 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.56677202
Hiện tại
$0.56677202
Cao nhất
$0.57102108
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.56677202 BND
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001919 BND
-0.34%
7 ngày qua
-0.003673 BND
-0.64%
30 ngày qua
-0.001503 BND
-0.26%
1 năm qua
-0.006243 BND
-1.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.56263504 Hôm nay
0.56677202 Cao nhất
0.58267381
0.56263504 Hôm nay
0.56677202 Cao nhất
0.58267381
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.86%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+0.88%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-1.20%
Tháng 5
-0.98%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
-2.38%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.63013724 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.63013724 BND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.60406033
–
0.65298111
BND
FJD giảm giá
-4.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.60217575 BND
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.58478134
–
0.61669386
BND
Năm ổn định
-0.19%
2024
Tỷ giá trung bình
0.5938785 BND
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.57851447
–
0.60753993
BND
FJD giảm giá
-2.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57390636 BND
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.56242509
–
0.59266809
BND
FJD giảm giá
-3.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57040611 BND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56263504
–
0.58267381
BND
Năm ổn định
+0.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.