Tỷ giá Đô la Fiji sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BOB

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Boliviano Bolivia 4.90143477 BOB
-0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $b4.88372712 Hiện tại $b4.90143477 Cao nhất $b4.91028212
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.90143477 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.008847 BOB
-0.18%
7 ngày qua
-0.361881 BOB
-6.88%
30 ngày qua
-0.001091 BOB
-0.02%
1 năm qua
+1.853332 BOB
+60.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.01123264
Hôm nay
4.90143477
Cao nhất
5.6877891
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+2.83%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+2.88%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+73.14%
Tháng 7
+0.84%
Tháng 8
-10.02%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.73746693 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.15132019 BOB
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
2.93393422 – 3.31070837 BOB
Năm biến động -4.13%
2023
Tỷ giá trung bình 3.09875653 BOB
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.99880027 – 3.2176464 BOB
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 3.07263994 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.97013517 – 3.17604535 BOB
FJD giảm giá -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 3.03591213 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.93362637 – 3.10088841 BOB
Năm ổn định +2.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.73746693 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.02904522 – 5.6877891 BOB
Năm biến động +60.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.