Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Belize cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = BZD

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Đô la Belize 0.89589252 BZD
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất BZ$0.88872498 Hiện tại BZ$0.89589252 Cao nhất BZ$0.89714751
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang BZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89589252 BZD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000542 BZD
+0.06%
7 ngày qua
+0.000213 BZD
+0.02%
30 ngày qua
+0.003306 BZD
+0.37%
1 năm qua
+0.014669 BZD
+1.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.87570311
Hôm nay
0.89589252
Cao nhất
0.92161741
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.13%
Tháng 12
+3.06%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
-1.08%
Tháng 3
+2.88%
Tháng 4
-1.38%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.63%
Tháng 9
+
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang BZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.92153592 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.92153592 BZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85584121 – 0.97066564 BZD
Năm biến động -4.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.90375521 BZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.87468294 – 0.93862249 BZD
Năm ổn định +1.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.89576167 BZD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.86333727 – 0.92317316 BZD
FJD giảm giá -6.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88244837 BZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85272392 – 0.90288334 BZD
Năm ổn định +2.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.89664435 BZD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.8814166 – 0.92161741 BZD
Năm ổn định +1.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.