Tỷ giá Đô la Fiji sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = CVE

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Escudo Cape Verde 44.01913876 CVE
+0.54% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $43.85879382 Hiện tại $44.01913876 Cao nhất $44.11666481
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
44.01913876 CVE
2026-11-04
24 giờ qua
+0.234932 CVE
+0.54%
7 ngày qua
+0.199609 CVE
+0.46%
30 ngày qua
+0.441154 CVE
+1.01%
1 năm qua
+1.941718 CVE
+4.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
41.10126449
Hôm nay
44.01913876
Cao nhất
44.32284237
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
+2.08%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+1.74%
Tháng 3
+1.53%
Tháng 4
-1.03%
Tháng 5
-0.32%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-0.55%
Tháng 9
+1.21%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 48.00606805 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 48.00606805 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
45.16840802 – 51.25871672 CVE
Năm biến động +1.61%
2023
Tỷ giá trung bình 45.79092145 CVE
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
44.11721963 – 47.91607451 CVE
Năm ổn định -2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 45.33798784 CVE
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
44.47759803 – 46.44596296 CVE
Năm ổn định +0.10%
2025
Tỷ giá trung bình 42.97402053 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
41.10126449 – 46.41043528 CVE
Năm biến động -9.24%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 43.49396517 CVE
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
41.22563002 – 44.32284237 CVE
FJD tăng giá +6.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.