Tỷ giá Đô la Fiji sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = ILS
Cập nhật
1
FJD
=
1.39049382
ILS
-0.79% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ₪1.39049382 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $0.71916897 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪1.38742852
Hiện tại
₪1.39049382
Cao nhất
₪1.40150644
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.39049382 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.011013 ILS
-0.79%
7 ngày qua
+0.002355 ILS
+0.17%
30 ngày qua
+0.032223 ILS
+2.37%
1 năm qua
-0.042194 ILS
-2.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
1.2610721 Hôm nay
1.39049382 Cao nhất
1.44012976
1.2610721 Hôm nay
1.39049382 Cao nhất
1.44012976
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.23%
Tháng 12
Tháng 1
+2.04%
Tháng 2
-0.54%
Tháng 3
-3.20%
Tháng 4
-6.11%
Tháng 5
+3.43%
Tháng 6
+4.09%
Tháng 7
-1.41%
Tháng 8
-1.10%
Tháng 9
+2.49%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.6527073 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.53428917 ILS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
1.45225993
–
1.6068567
ILS
FJD tăng giá
+8.54%
2023
Tỷ giá trung bình
1.6527073 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.5408927
–
1.78246427
ILS
Năm biến động
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
1.64525956 ILS
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
1.53820024
–
1.72843384
ILS
Năm biến động
-4.64%
2025
Tỷ giá trung bình
1.51512894 ILS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.39618317
–
1.63706092
ILS
Năm biến động
-10.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.37022019 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.2610721
–
1.43006545
ILS
Năm biến động
-0.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.