Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Fiji cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = FJD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Fiji 0.71916897 FJD
+0.79% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.71351795 Hiện tại $0.71916897 Cao nhất $0.72075785
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71916897 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.005651 FJD
+0.79%
7 ngày qua
-0.00122 FJD
-0.17%
30 ngày qua
-0.017061 FJD
-2.32%
1 năm qua
+0.02118 FJD
+3.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.69438187
Hôm nay
0.71916897
Cao nhất
0.79297607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.28%
Tháng 12
+
Tháng 1
-2.00%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
+3.30%
Tháng 4
+6.51%
Tháng 5
-3.32%
Tháng 6
-3.93%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+1.11%
Tháng 9
-2.43%
Tháng 10
+0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.72998544 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.65204656 FJD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.62233303 – 0.68858197 FJD
ILS giảm giá -7.87%
2023
Tỷ giá trung bình 0.60548704 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.56102106 – 0.64897445 FJD
Năm biến động -3.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.60811512 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57855845 – 0.65011042 FJD
Năm biến động +4.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.66118708 FJD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.61085082 – 0.7162384 FJD
Năm biến động +11.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72998544 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.69926869 – 0.79297607 FJD
Năm biến động +0.82%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.