Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = IQD
Cập nhật
1
FJD
=
675.30755815
IQD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = ع.د675.30755815 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $0.00148081 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د666.18434239
Hiện tại
ع.د675.30755815
Cao nhất
ع.د676.19641807
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
675.30755815 IQD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.413878 IQD
+0.06%
7 ngày qua
+0.135557 IQD
+0.02%
30 ngày qua
+93.116873 IQD
+15.99%
1 năm qua
+101.36495 IQD
+17.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
570.74823632 Hôm nay
675.30755815 Cao nhất
678.18731227
570.74823632 Hôm nay
675.30755815 Cao nhất
678.18731227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+3.85%
Tháng 1
-0.24%
Tháng 2
-1.06%
Tháng 3
+2.87%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-2.23%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.64%
Tháng 9
+15.74%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 667.40429722 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
667.40429722 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
621.11949559
–
702.83087448
IQD
Năm biến động
-4.29%
2023
Tỷ giá trung bình
609.80976585 IQD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
568.02583303
–
679.62204298
IQD
Năm biến động
-9.11%
2024
Tỷ giá trung bình
582.20053463 IQD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
563.08313227
–
600.09161704
IQD
FJD giảm giá
-5.84%
2025
Tỷ giá trung bình
575.2222578 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
556.12089396
–
587.40868318
IQD
Năm ổn định
+2.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
629.48818918 IQD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
574.20905004
–
678.18731227
IQD
Năm biến động
+17.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.