Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Fiji cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = FJD
Cập nhật
1
IQD
=
0.00148081
FJD
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = $0.00148081 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = ع.د675.30755815 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00147886
Hiện tại
$0.00148081
Cao nhất
$0.00150109
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00148081 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 FJD
-0.06%
7 ngày qua
-0.000000 FJD
-0.02%
30 ngày qua
-0.000237 FJD
-13.79%
1 năm qua
-0.000262 FJD
-15.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00147452 Hôm nay
0.00148081 Cao nhất
0.00175209
0.00147452 Hôm nay
0.00148081 Cao nhất
0.00175209
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-3.70%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
+1.07%
Tháng 3
-2.79%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
-0.99%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
-13.60%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.0017387 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00149956 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00142282
–
0.00161
FJD
Năm biến động
+4.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00164602 FJD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.00147141
–
0.00176048
FJD
Năm biến động
+10.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0017179 FJD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.00166641
–
0.00177594
FJD
IQD tăng giá
+6.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0017387 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00170239
–
0.00179817
FJD
Năm ổn định
-2.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00159643 FJD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.00147452
–
0.00174153
FJD
Năm biến động
-14.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.