Tỷ giá Đô la Fiji sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = ISK

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Króna Iceland 54.17789157 ISK
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr53.73021854 Hiện tại kr54.17789157 Cao nhất kr54.28978919
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.17789157 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.103981 ISK
+0.19%
7 ngày qua
-0.310636 ISK
-0.57%
30 ngày qua
-0.079534 ISK
-0.15%
1 năm qua
-1.311481 ISK
-2.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
53.35038476
Hôm nay
54.17789157
Cao nhất
57.02282275
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
+1.09%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
-0.76%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-3.01%
Tháng 9
+0.91%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 61.84892563 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 61.78597917 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
58.08757819 – 65.48224488 ISK
Năm biến động +4.35%
2023
Tỷ giá trung bình 61.84892563 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
57.56711446 – 66.87727938 ISK
Năm biến động -2.84%
2024
Tỷ giá trung bình 61.32238243 ISK
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
59.33304647 – 62.72092812 ISK
FJD giảm giá -3.48%
2025
Tỷ giá trung bình 56.30136868 ISK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
52.97084469 – 61.43677913 ISK
Năm biến động -7.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 54.45669722 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.35038476 – 57.02282275 ISK
Năm ổn định -1.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.