Tỷ giá Đô la Fiji sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = LSL
Cập nhật
1
FJD
=
7.34500591
LSL
-0.88% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = L7.34500591 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $0.13614693 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L7.28785757
Hiện tại
L7.34500591
Cao nhất
L7.39406444
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.34500591 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.065544 LSL
-0.88%
7 ngày qua
-0.093892 LSL
-1.26%
30 ngày qua
-0.060372 LSL
-0.82%
1 năm qua
-0.284458 LSL
-3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Thấp nhất
7.11733858 Hôm nay
7.34500591 Cao nhất
7.68352093
7.11733858 Hôm nay
7.34500591 Cao nhất
7.68352093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.09%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+6.64%
Tháng 3
+1.76%
Tháng 4
-3.84%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
+1.93%
Tháng 7
-1.47%
Tháng 8
-1.29%
Tháng 9
+1.76%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 8.27840036 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.46781354 LSL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
6.88986617
–
8.08227306
LSL
Năm biến động
+2.04%
2023
Tỷ giá trung bình
8.27840036 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.64028127
–
8.82715858
LSL
Năm biến động
+10.42%
2024
Tỷ giá trung bình
8.14541997 LSL
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
7.6125173
–
8.60302255
LSL
Năm biến động
-3.92%
2025
Tỷ giá trung bình
7.85328217 LSL
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
7.28692342
–
8.47031159
LSL
Năm biến động
-10.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.3640592 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.11733858
–
7.68352093
LSL
Năm ổn định
+0.80%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.