Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Fiji cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = FJD

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Đô la Fiji 0.13620769 FJD
+0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $0.13524361 Hiện tại $0.13620769 Cao nhất $0.13721454
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13620769 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000957 FJD
+0.71%
7 ngày qua
+0.001749 FJD
+1.30%
30 ngày qua
+0.000868 FJD
+0.64%
1 năm qua
+0.004679 FJD
+3.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.13014867
Hôm nay
0.13620769
Cao nhất
0.14050196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.18%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-6.23%
Tháng 3
-1.73%
Tháng 4
+3.99%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
-1.89%
Tháng 7
+1.49%
Tháng 8
+1.31%
Tháng 9
-1.73%
Tháng 10
+1.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.13581112 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13412985 FJD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.12372757 – 0.1451407 FJD
Năm biến động -1.99%
2023
Tỷ giá trung bình 0.12087666 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11328674 – 0.13088523 FJD
Năm biến động -9.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.12285431 FJD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.11623822 – 0.13136259 FJD
Năm biến động +4.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.12745929 FJD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.11805941 – 0.13723213 FJD
Năm biến động +11.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13581112 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13014867 – 0.14050196 FJD
Năm ổn định -0.75%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.