Tỷ giá Đô la Fiji sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = MVR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Rufiyaa Maldives 6.88105041 MVR
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Rf6.84897425 Hiện tại Rf6.88105041 Cao nhất Rf6.8886286
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.88105041 MVR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.004897 MVR
-0.07%
7 ngày qua
-0.03401 MVR
-0.49%
30 ngày qua
+0.001531 MVR
+0.02%
1 năm qua
+0.109175 MVR
+1.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
6.71594601
Hôm nay
6.88105041
Cao nhất
7.07970683
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.22%
Tháng 12
+3.18%
Tháng 1
+0.51%
Tháng 2
-1.07%
Tháng 3
+2.87%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-1.68%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.75%
Tháng 9
+0.18%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.05160494 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.05160494 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
6.60211268 – 7.42519572 MVR
Năm biến động -4.29%
2023
Tỷ giá trung bình 6.89535162 MVR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
6.61217942 – 7.15300254 MVR
Năm ổn định +1.20%
2024
Tỷ giá trung bình 6.84669978 MVR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
6.41204782 – 7.03457751 MVR
FJD giảm giá -5.66%
2025
Tỷ giá trung bình 6.76235579 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.53705748 – 6.89747839 MVR
Năm ổn định +2.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.89000924 MVR
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
6.77542429 – 7.07970683 MVR
Năm ổn định +1.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.