Tỷ giá Đô la Fiji sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = NIO
Cập nhật
1
FJD
=
16.39705998
NIO
+0.68% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = C$16.39705998 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $0.06098654 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$16.29111761
Hiện tại
C$16.39705998
Cao nhất
C$16.4228229
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.39705998 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.111185 NIO
+0.68%
7 ngày qua
+0.004552 NIO
+0.03%
30 ngày qua
+0.071843 NIO
+0.44%
1 năm qua
+0.31348 NIO
+1.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
16.03148619 Hôm nay
16.39705998 Cao nhất
16.84629691
16.03148619 Hôm nay
16.39705998 Cao nhất
16.84629691
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.08%
Tháng 12
+2.76%
Tháng 1
-0.15%
Tháng 2
-1.14%
Tháng 3
+3.01%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-2.27%
Tháng 6
+1.87%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-3.00%
Tháng 9
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 16.40274488 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.39842067 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
15.27258674
–
17.63545092
NIO
Năm biến động
-1.62%
2023
Tỷ giá trung bình
16.39723149 NIO
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
15.88412773
–
17.01498871
NIO
Năm ổn định
+1.77%
2024
Tỷ giá trung bình
16.35020055 NIO
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
15.81738347
–
16.85560788
NIO
FJD giảm giá
-5.41%
2025
Tỷ giá trung bình
16.15351543 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.62150734
–
16.47144086
NIO
Năm ổn định
+2.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.40274488 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.10355419
–
16.84629691
NIO
Năm ổn định
+1.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.