Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Fiji cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = FJD

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Đô la Fiji 0.06098654 FJD
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06089087 Hiện tại $0.06098654 Cao nhất $0.06138314
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06098654 FJD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000416 FJD
-0.68%
7 ngày qua
-0.000017 FJD
-0.03%
30 ngày qua
-0.000268 FJD
-0.44%
1 năm qua
-0.001189 FJD
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.05936023
Hôm nay
0.06098654
Cao nhất
0.06237725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
-2.68%
Tháng 1
+0.15%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
-2.92%
Tháng 4
+1.38%
Tháng 5
+2.32%
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.06191481 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06102179 FJD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.05670397 – 0.06547679 FJD
Năm biến động +1.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06099912 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05877171 – 0.06295593 FJD
Năm ổn định -1.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0611712 FJD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.05932744 – 0.06322158 FJD
NIO tăng giá +5.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06191481 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06071114 – 0.06401431 FJD
Năm ổn định -2.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06096924 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05936023 – 0.06209809 FJD
Năm ổn định -1.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.