Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Philipin hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Philipin cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = PHP

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Peso Philipin 28.41990908 PHP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱28.41990908 Hiện tại ₱28.41990908 Cao nhất ₱28.41990908
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Philipin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/PHP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang PHP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.41990908 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PHP
0.00%
7 ngày qua
-0.016527 PHP
-0.06%
30 ngày qua
+0.638654 PHP
+2.30%
1 năm qua
+2.801004 PHP
+10.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
25.58391966
Hôm nay
28.41990908
Cao nhất
28.64995174
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.67%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
+4.67%
Tháng 4
-1.01%
Tháng 5
-2.85%
Tháng 6
+0.71%
Tháng 7
+2.58%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
+1.81%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/PHP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang PHP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.86382488 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · FJD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 24.89100991 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
23.55395398 – 26.31108419 PHP
FJD tăng giá +4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 24.94605589 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
24.20267508 – 25.50428254 PHP
Năm ổn định +0.68%
2024
Tỷ giá trung bình 25.46629993 PHP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
24.54489209 – 26.31025847 PHP
Năm ổn định -0.87%
2025
Tỷ giá trung bình 25.2475125 PHP
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
24.19590151 – 26.14051835 PHP
FJD tăng giá +3.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 27.86382488 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.79382483 – 28.64995174 PHP
FJD tăng giá +9.72%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.