Tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Qatar cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = QAR

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Rial Qatar 1.62346777 QAR
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ﷼1.61412299 Hiện tại ﷼1.62346777 Cao nhất ﷼1.62860396
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang QAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.62346777 QAR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006726 QAR
+0.42%
7 ngày qua
+0.000667 QAR
+0.04%
30 ngày qua
+0.003005 QAR
+0.19%
1 năm qua
+0.029832 QAR
+1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
1.58777705
Hôm nay
1.62346777
Cao nhất
1.67002978
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.14%
Tháng 12
+3.14%
Tháng 1
-0.12%
Tháng 2
-0.95%
Tháng 3
+3.22%
Tháng 4
-1.41%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
+1.43%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.96%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang QAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.66593886 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.66593886 QAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.55834157 – 1.74871524 QAR
Năm biến động -4.33%
2023
Tỷ giá trung bình 1.6344255 QAR
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
1.57946929 – 1.69770461 QAR
Năm ổn định +1.21%
2024
Tỷ giá trung bình 1.61927366 QAR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
1.56607379 – 1.66770959 QAR
FJD giảm giá -5.92%
2025
Tỷ giá trung bình 1.59992019 QAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.54783725 – 1.63207441 QAR
Năm ổn định +2.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.62558812 QAR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.59702961 – 1.67002978 QAR
Năm ổn định +1.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.