Tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = RON

Cập nhật
Đô la Fiji 1 FJD = Leu Romania 2.1311227 RON
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất lei2.13009761 Hiện tại lei2.1311227 Cao nhất lei2.13139011
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá FJD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.1311227 RON
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000267 RON
-0.01%
7 ngày qua
-0.005387 RON
-0.25%
30 ngày qua
+0.0217 RON
+1.03%
1 năm qua
+0.204824 RON
+10.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.89136722
Hôm nay
2.1311227
Cao nhất
2.14888055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.03%
Tháng 12
+2.19%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+1.06%
Tháng 3
+3.69%
Tháng 4
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.49%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+2.87%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá FJD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.14146254 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.14146254 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.01584807 – 2.25177093 RON
FJD tăng giá +1.57%
2023
Tỷ giá trung bình 2.05173372 RON
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.98083999 – 2.12480859 RON
Năm ổn định -1.64%
2024
Tỷ giá trung bình 2.04388732 RON
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
2.00143292 – 2.09943101 RON
Năm ổn định +0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 1.96103626 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.8868559 – 2.08613763 RON
FJD giảm giá -7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.08778212 RON
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
1.90439016 – 2.14888055 RON
Năm biến động +11.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.