Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Fiji hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Fiji cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = FJD
Cập nhật
1
RON
=
0.46943259
FJD
+0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $0.46943259 FJD
Tỷ giá nghịch đảo
1 FJD = lei2.13023131 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.46917737
Hiện tại
$0.46943259
Cao nhất
$0.46946206
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Fiji
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/FJD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang FJD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.46943259 FJD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000255 FJD
+0.05%
7 ngày qua
+0.001379 FJD
+0.29%
30 ngày qua
-0.004941 FJD
-1.04%
1 năm qua
-0.049698 FJD
-9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.46535858 Hôm nay
0.46943259 Cao nhất
0.52871806
0.46535858 Hôm nay
0.46943259 Cao nhất
0.52871806
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.04%
Tháng 12
-2.15%
Tháng 1
-0.92%
Tháng 2
-1.05%
Tháng 3
-3.56%
Tháng 4
+
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.07%
Tháng 9
-2.79%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/FJD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang FJD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.51033168 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.46725227 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.44409491
–
0.49606913
FJD
RON giảm giá
-1.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.48749392 FJD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.47063063
–
0.50483633
FJD
Năm ổn định
+1.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.48930084 FJD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.47631953
–
0.49964203
FJD
Năm ổn định
-0.73%
2025
Tỷ giá trung bình
0.51033168 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.47935476
–
0.52998218
FJD
RON tăng giá
+8.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.47931237 FJD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.46535858
–
0.52510248
FJD
Năm biến động
-10.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.